ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chủ nhà" 1件

ベトナム語 chủ nhà
日本語 開催国、ホスト
例文
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
マイ単語

類語検索結果 "chủ nhà" 2件

ベトナム語 chủ nhà
button1
日本語 大屋、大家
例文
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
マイ単語
ベトナム語 chủ nhật
button1
日本語 日曜日
マイ単語

フレーズ検索結果 "chủ nhà" 8件

nước chủ nhà
主催国
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Hôm nay là ngày chủ nhật
今日は日曜日です
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
Chúng tôi đi picnic vào chủ nhật.
日曜日にピクニックに行った。
Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
今日は日曜日だと思った。
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |